early on

early on

She realized early on that she loved working with animals.

Định nghĩa

Trạng từ: - Ngay từ đầu, vào giai đoạn đầu: "early on" chỉ một thời điểm sớm trong quá trình phát triển của một sự việc, sự nghiệp hoặc tình huống nào đó. nhấn mạnh rằng điều đó đã xảy ra hoặc được nhận thấy ngay từ những bước đầu tiên, chứ không phải sau này.

dụ sử dụng
  • ( ấy biết ngay từ đầu rằng mình muốn trở thành bác sĩ.)
  • (Đội bóng gặp khó khăn vào giai đoạn đầu mùa giải nhưng đã cải thiện sau đó.)
  • (Ngay từ đầu dự án, chúng tôi nhận ra mình cần thêm nguồn lực.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "early on in + danh từ (chỉ thời gian/quá trình)": cấu trúc phổ biến để chỉ rõ giai đoạn đầu của một thứ đó.

    • Early on in her career, she faced many challenges. (Vào giai đoạn đầu sự nghiệp, ấy đối mặt với nhiều thử thách.)
  • "early on" có thể đứngđầu, giữa hoặc cuối câu:

    • Early on, we decided to change the strategy. (Ngay từ đầu, chúng tôi đã quyết định thay đổi chiến lược.)
    • We decided early on to change the strategy. (Chúng tôi quyết định ngay từ đầu để thay đổi chiến lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Early (tính từ/trạng từ): sớm, vào lúc ban đầu.

    • She arrived early for the meeting. ( ấy đến sớm cho cuộc họp.)
  • Earlier on (trạng từ): trước đó, vào thời điểm sớm hơn (thường dùng để so sánh).

    • Earlier on, we had a different plan. (Trước đó, chúng tôi một kế hoạch khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Initially: ban đầu, lúc đầu.
  • At the outset: ngay từ đầu, khởi đầu.
  • In the beginning: vào lúc bắt đầu.
  • From the start: từ đầu đến cuối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set in early on: bắt đầu xảy ra từ giai đoạn đầu.

    • The rainy season set in early on this year. (Mùa mưa bắt đầu từ giai đoạn đầu năm nay.)
  • Figure out early on: nhận ra, hiểu ra ngay từ đầu.

    • We figured out early on that the plan wouldn't work. (Chúng tôi nhận ra ngay từ đầu rằng kế hoạch sẽ không hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • Get in on the ground floor: tham gia từ giai đoạn đầu (thường dùng trong kinh doanh).

    • Investors who got in on the ground floor made a fortune. (Các nhà đầu tham gia từ giai đoạn đầu đã kiếm được khối tài sản.)
  • Birds of a feather flock together: nhưng không liên quan trực tiếp đến "early on"; thay vào đó, thành ngữ phù hợp nhất là:

    • The early bird catches the worm: ai đến sớm (hoặc bắt đầu sớm) sẽ lợi thế.
      • She woke up at 5 AM to study; the early bird catches the worm. ( ấy thức dậy lúc 5 giờ sáng để học; ai đến sớm sẽ lợi thế.)